chặn đầu

  1. Block (check) an advance
    • Đánh chặn đầu
      To chack the enemy's advance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chặn đầu
Đội phòng ngự đã khéo léo chặn đầu đường chuyền của đối thủ.